| Họ và Tên | Ảnh | | |
|---|
| 1 | | | | | |
| 2 | Cô | Âu Mỹ Kim | | Pháp văn lớp 4 | |
| 3 | Thầy | Bùi Đức Chu |  | | |
| 4 | Thầy | Bùi Đức Mạnh | | | |
| 5 | Thầy | Bùi Đức Mậu |  | Sử Địa lớp 8 | Australia |
| 6 | Thầy | Bùi Đức Uyên |  | | |
| 7 | Thầy | Bùi Hữu Thêm |  | Quốc văn lớp 8 | |
| 8 | Thầy | Bùi Hữu Vừa |  | | |
| 9 | Thầy | Bùi Quang Nga |  | | |
| 10 | Cô | Bùi Thị Cúc |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 11 | Cô | Bùi Thị Mỹ | | Pháp văn lớp 4 | |
| 12 | Cô | Bùi Thị Ngoc Hà |  | | |
| 13 | Cô | Bùi Thị Xuân Trang |  | | Australia |
| 14 | Thầy | Bùi Vi Thiện |  | | USA |
| 15 | Thầy | Bữu Ngộ |  | | |
| 16 | Thầy | Cam Duy Lễ |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 17 | Thầy | Cao Huy Tấn |  | Hóa Học lớp 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 18 | Thầy | Cao Lợi | | Sử Địa, Công Dân lớp 6, 7 | |
| 19 | Cô | Cao Thị Tuyết |  | Lý Hóa lớp 7, 8 | TP HCM, Việt Nam |
| 20 | Thầy | Cao Văn Minh |  | | |
| 21 | Cô | Châu Quỳnh Giao | | Công dân lớp 6 | |
| 22 | Thầy | Châu Thành Công |  | Quốc văn lớp 9 | qua đời 8/11/2004 tại Long An |
| 23 | Thầy | Châu Văn Tư |  | Toán, Lý Hóa lớp 6, 7 | |
| 24 | Thầy | Chu Khắc Duy |  | | |
| 25 | Thầy | Chu Phạm Ngọc Sơn |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 26 | Cô | Chu Thị Vân Anh |  | Các môn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam |
| 27 | Cô | Chu Tuyết Anh | | | TP HCM, Việt Nam |
| 28 | Thầy | Cù An Hưng |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 29 | Thầy | Cung Nhật Tân |  | Sử Địa, Công Dân lớp 11 | USA |
| 30 | Thầy | Đan Đình Soạn | | Công Dân lớp 8, 9 | |
| 31 | Thầy | Đan Khắc Doãn | | Quốc Văn lớp 9 | TP HCM, Việt Nam |
| 32 | Cô | Đan Thị Kim Trang | | Anh văn lớp 6 | |
| 33 | Thầy | Đặng Đức Kim |  | Sử Địa lớp 10, 11 | |
| 34 | Thầy | Đặng Hữu Liêu |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | |
| 35 | Thầy | Đặng Thần Miễn | | Triết lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 36 | Cô | Đặng Thị Thu |  | Pháp văn lớp 5 | |
| 37 | Thầy | Đặng Thừa Kiểm |  | Toán lớp 7 | TP HCM, Việt Nam |
| 38 | Thầy | Đặng Trí Biên |  | | |
| 39 | Thầy | Đặng Văn Hớn |  | Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 40 | Thầy | Đậng Văn Huê |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 41 | Thầy | Đặng Văn Liệt |  | Toán lớp 8 | TP HCM, Việt Nam |
| 42 | Thầy | Đặng Văn Miễn |  | | |
| 43 | Cô | Đào Thị Bích Vân |  | | |
| 44 | Cô | Đào Thị Viên |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 45 | Thầy | Đào Trọng Bình |  | | |
| 46 | Thầy | Đào Văn Bột |  | | |
| 47 | Thầy | Đinh Bá Huề |  | | |
| 48 | Thầy | Đinh Tấn Lực |  | | |
| 49 | Cô | Đinh Thị Mai |  | | |
| 50 | Thầy | Đổ Danh Tằm |  | | |
| 51 | Thầy | Đổ Minh Tiết |  | | |
| 52 | Thầy | Đỗ Nguyên Luân |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 53 | Thầy | Đổ Tấn Đạt |  | | |
| 54 | Thầy | Đổ Văn Khánh |  | | |
| 55 | Thầy | Đoàn Kim Khánh |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | |
| 56 | Cô | Đoàn Thị Mỹ Huệ | | Toán lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 57 | Cô | Đoàn Thị Ngọc |  | | |
| 58 | Cô | Đoàn Thị Ngọc | | Các môn lớp 2 | |
| 59 | Thầy | Đoàn Văn Huê |  | Pháp văn, Sử Địa lớp 6, 7 | |
| 60 | Thầy | Đống Văn Quan |  | Toán lớp 9 | Australia |
| 61 | Cô | Dương Thị Minh Hà | | | |
| 62 | Thầy | Dương Trọng Chương |  | Công Dân & Pháp văn lớp 7, 8, 9 | |
| 63 | Thầy | Dương Văn Hoài |  | | |
| 64 | Thầy | Dương Văn Hùng | | | USA |
| 65 | Thầy | Giang Ngọc Huy |  | Toán lớp 12 | USA |
| 66 | Thầy | Hà Công Hân |  | | |
| 67 | Thầy | Hà Ngọc Cư |  | Toán lớp 10 | USA |
| 68 | Cô | Hà Thi Hạnh |  | Việt văn, Toán lớp 2 | |
| 69 | Thầy | Hà Trường Tiệp |  | | |
| 70 | Thầy | Hồ Đình Mai |  | | Australia |
| 71 | Thầy | Hồ Tích Đức |  | Pháp văn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam |
| 72 | Thầy | Hoàng An Hưng |  | Quốc văn, Khoa Học, Sử Địa lớp 4 | |
| 73 | Thầy | Hoàng Ngọc Hiển |  | Các môn lớp 3 | |
| 74 | Thầy | Hoàng Phi Lộc | | | |
| 75 | Thầy | Hoàng Sa | | | |
| 76 | Thầy | Hoàng Tế Nhân |  | | |
| 77 | Cô | Hoàng Thị Tuyết Trinh |  | Toán, Quốc văn, T.Thức lớp 5 | |
| 78 | Thầy | Hoàng Trọng Hùng | | Anh văn lớp 8 | TP HCM, Việt Nam |
| 79 | Thầy | Hoàng Tùy |  | Quốc văn, Sử Địa lớp 8, 9 | Australia |
| 80 | Thầy | Hoàng Văn Đức |  | | |
| 81 | Thầy | Hoàng Văn Tân |  | | |
| 82 | Thầy | Hoàng Văn Thịnh | | Quốc văn lớp 8, 10 | |
| 83 | Thầy | Hoàng Văn Toàn |  | | |
| 84 | Thầy | Hoàng Vi Đắc |  | Lý Hóa lớp 7 | |
| 85 | Cô | Hứa Ngọc Ánh |  | Toán lớp 6 | nước ngoài |
| 86 | Thầy | Huỳnh Kim Sang |  | | |
| 87 | Thầy | Huỳnh Kim Thoại | | | TP HCM, Việt Nam |
| 88 | Cô | Huỳnh Thị Huỳnh Hoa |  | Pháp văn lớp 4 | |
| 89 | Cô | Huỳnh Thị Mỹ Quyên |  | | |
| 90 | Thầy | Huỳnh Trí |  | | |
| 91 | Thầy | Jean Baptiste Firmin |  | | |
| 92 | Thầy | Kiều Công Gia |  | | qua đời tại Hoa Kỳ (~2000) |
| 93 | Thầy | Lâm Quang Huấn |  | Anh văn, Nhạc lớp 6, 7 | |
| 94 | Cô | Lâm Túy Mĩ |  | | |
| 95 | Thầy | Lê Bá Lợi |  | | |
| 96 | Thầy | Lê Công Liêu |  | | |
| 97 | Thầy | Lê Công Thế |  | | |
| 98 | Thầy | Lê Công Vinh |  | | |
| 99 | Thầy | Lê Duy Phước |  | | |
| 100 | Thầy | Lê Hồng Hán | | Anh văn lớp 11 | |
| 101 | Thầy | Lê Hùng |  | | |
| 102 | Thầy | Lê Hữu Đức |  | | |
| 103 | Thầy | Lê Hữu Hiền | | Quốc văn lớp 12 | USA |
| 104 | Thầy | Lê Hữu Tuệ |  | | |
| 105 | Cô | Lê Khắc Ngọc Quỳnh | | | Canada |
| 106 | Thầy | Lê Mậu Thống |  | Toán lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 107 | Thầy | Lê Minh Ngữ |  | Hội họa lớp 8, 9 | TP HCM, Việt Nam |
| 108 | Thầy | Lê Minh Quang | | Lý Hóa Lớp 10 | |
| 109 | Thầy | Lê Minh Thống |  | | |
| 110 | Cô | Lê Mỹ Lan |  | | |
| 111 | Cô | Lê Ngọc Dung |  | Việt, Pháp Văn lớp 2 | |
| 112 | Cô | Lê Ngọc Hạnh |  | | |
| 113 | Cô | Lê Ngọc Lành |  | | |
| 114 | Cô | Lê Ngọc Liên |  | Quốc văn, Toán lớp 3 | |
| 115 | Thầy | Lê Ngọc Toản |  | | |
| 116 | Thầy | Lê Như Dực |  | Sử Địa lớp 10, 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 117 | Thầy | Lê Quan Nhứt |  | | |
| 118 | Thầy | Lê Quang Chưỏng |  | Toán lớp 12 | |
| 119 | Cô | Lê Thị Bich Thủy |  | | |
| 120 | Cô | Lê Thị Duyên |  | Toán lớp 2 | |
| 121 | Cô | Lê Thị Hồng Cẩm | | Thực tập | |
| 122 | Cô | Lê Thị Hồng Diệp |  | | France |
| 123 | Cô | Lê Thị Lang |  | | |
| 124 | Cô | Lê Thị Như |  | Quốc văn, Pháp văn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam |
| 125 | Cô | Lê Thị Phước Thanh |  | | |
| 126 | Cô | Lê Thị Thanh Hà |  | Quốc văn, Pháp văn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 127 | Cô | Lê Thị Thu Vân |  | | Canada |
| 128 | Cô | Lê Thị Trà |  | | |
| 129 | Thầy | Lê Trung Nhiên |  | | |
| 130 | Thầy | Lê Văn Cấn |  | Lý Hóa - Vạn vật lớo 8 | |
| 131 | Thầy | Lê Văn Chấp |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | qua đời tại Sài Gòn |
| 132 | Thầy | Lê Văn Chưởng | | Quốc văn lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 133 | Thầy | Lê Văn Giai |  | | |
| 134 | Thầy | Lê Văn Lâm |  | | |
| 135 | Thầy | Lê Văn Lân |  | Toán Đại Số lớp 10 | |
| 136 | Thầy | Lê Văn Mai |  | | |
| 137 | Thầy | Lê Văn Mếnh |  | | |
| 138 | Thầy | Lê Văn Thống |  | Pháp văn lớp 10 | Việt Nam |
| 139 | Thầy | Lư Phúc Ánh |  | | |
| 140 | Cô | Lữ Thị Đông |  | Việt, Pháp văn lớp 3 | |
| 141 | Thầy | Lưu Tâm Kiên |  | | |
| 142 | Cô | Luu Thị Diệu Minh |  | Sinh hoạt lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 143 | Cô | Lý Thị Tố Nga | | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 144 | Thầy | Lý Vĩnh Bê |  | Vật lý lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 145 | Thầy | Mã Tấn Bửu |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 146 | Thầy | Mai Đức Thanh |  | | |
| 147 | Thầy | Mai Trung Thuật |  | | |
| 148 | Thầy | Mai Văn Vận |  | | |
| 149 | Thầy | Mai Xuân Lâm |  | | Australia |
| 150 | Thầy | Mao Trí Thiền |  | | |
| 151 | Thầy | Ngô Đình Cầu |  | | |
| 152 | Thầy | Ngô Thế Khanh |  | Toán, Sử Địa lớp 8, 9 | |
| 153 | Cô | Ngô Thị Hoa | | Pháp văn lớp 9 | |
| 154 | Thầy | Ngô Văn Ân | | | |
| 155 | Thầy | Nguyễn Bá Dinh | | Quốc Văn lớp 7 | |
| 156 | Thầy | Nguyễn Bá Khanh |  | | |
| 157 | Thầy | Nguyễn Bá Nhiều |  | Toán Lý Hóa lớp 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 158 | Thầy | Nguyễn Bá Toàn |  | Pháp văn lớp 7 | |
| 159 | Thầy | Nguyễn Bích |  | | |
| 160 | Thầy | Nguyễn Công Đàn |  | | |
| 161 | Thầy | Nguyễn Công Hoan |  | | |
| 162 | Thầy | Nguyễn Công Miên | | Toán lớp 11 | |
| 163 | Thầy | Nguyễn Công Minh |  | | |
| 164 | Thầy | Nguyễn Công Thanh |  | | |
| 165 | Cô | Nguyễn Đạm Phương |  | Anh văn, Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 166 | Thầy | Nguyễn Điều | | | |
| 167 | Thầy | Nguyễn Đình Cảnh |  | | mất năm 2008 |
| 168 | Thầy | Nguyễn Đình Linh |  | | |
| 169 | Thầy | Nguyễn Đức Hùng |  | Quốc văn lớp 10 | qua đời tại Sài Gòn (2007) |
| 170 | Thầy | Nguyễn Đức Thiêm | | Đại số lớp 9 | |
| 171 | Thầy | Nguyễn Đức Thịnh |  | | |
| 172 | Thầy | Nguyễn Duy Định |  | Vật Lý lớp 11 | USA |
| 173 | Thầy | Nguyễn Giáp |  | | |
| 174 | Thầy | Nguyễn Hạnh Uyên Minh |  | | |
| 175 | Thầy | Nguyễn Hiển | | Pháp văn lớp 10 | |
| 176 | Thầy | Nguyễn Hoàng Duyên |  | | |
| 177 | Thầy | Nguyễn Hồng Xý |  | | |
| 178 | Thầy | Nguyễn Hữu Cường |  | | |
| 179 | Thầy | Nguyễn Hữu Hệ |  | | |
| 180 | Thầy | Nguyễn Hữu Kiễn |  | Toán lớp 9 | |
| 181 | Thầy | Nguyễn Hữu Vọng |  | | |
| 182 | Thầy | Nguyễn Huy Du |  | | |
| 183 | Thầy | Nguyễn Huỳnh Hưng |  | | |
| 184 | Thầy | Nguyễn Khắc Đoàn |  | Sử Địa lớp 8 | TP HCM, Việt Nam |
| 185 | Cô | Nguyễn Kim Đính |  | | |
| 186 | Thầy | Nguyễn Kim Khánh |  | | |
| 187 | Thầy | Nguyễn Kim Tiếng |  | Lý Hóa, Thực tập lớp 6-11 | TP HCM, Việt Nam |
| 188 | Thầy | Nguyễn Kỳ Tâm | | | |
| 189 | Thầy | Nguyễn Lê Phu |  | | |
| 190 | Thầy | Nguyễn Mạnh Thông |  | | |
| 191 | Cô | Nguyễn Ngọc Ánh |  | Phòng thí nghiệm | |
| 192 | Cô | Nguyễn Ngọc Chi | | | |
| 193 | Cô | Nguyễn Ngọc Danh |  | | |
| 194 | Cô | Nguyễn Ngọc Kim |  | | |
| 195 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lâm |  | Lý Hóa lớp 10, 11 | USA |
| 196 | Cô | Nguyễn Ngọc Lan | | Pháp văn lớp 8 | |
| 197 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lân |  | | |
| 198 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lễ |  | | |
| 199 | Thầy | Nguyễn Ngọc Mẫn |  | | |
| 200 | Thầy | Nguyễn Ngọc Thạch |  | | qua đời tại Việt Nam (1-10-2010) |
| 201 | Thầy | Nguyễn Ngọc Văn |  | | |
| 202 | Thầy | Nguyễn Ngọc Xương |  | Quốc văn lớp 6 | TP HCM, Việt Nam |
| 203 | Thầy | Nguyễn Nhàn |  | | |
| 204 | Thầy | Nguyễn Như Hùng |  | Vạn Vật lớp 8 | USA |
| 205 | Thầy | Nguyễn Nhựt Thăng |  | | |
| 206 | Cô | Nguyễn Phi Nga |  | | |
| 207 | Thầy | Nguyễn Phước Trạch |  | | |
| 208 | Thầy | Nguyễn Phương Tuấn |  | Pháp văn, Hội họa lớp 6, 7 | |
| 209 | Thầy | Nguyễn Quang Hải |  | | |
| 210 | Thầy | Nguyễn Ruyên |  | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 211 | Thầy | Nguyễn Tấn Đức |  | Việt, Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 212 | Thầy | Nguyễn Thăng Long |  | | |
| 213 | Thầy | Nguyễn Thành Đại |  | | |
| 214 | Thầy | Nguyễn Thành Hải | | Quốc văn, Sử lớp 6, 7 | TP HCM, Việt Nam |
| 215 | Thầy | Nguyễn Thanh Hiển |  | | |
| 216 | Thầy | Nguyễn Thành Khuyến | | | |
| 217 | Thầy | Nguyễn Thanh Lương |  | | Việt Nam |
| 218 | Thầy | Nguyễn Thành Mẫn |  | | |
| 219 | Thầy | Nguyễn Thành Tâm |  | Thực tập Vật Lý, lớp 6-12 | |
| 220 | Thầy | Nguyễn Thế Hiển |  | Sử Địa lớp 7 | |
| 221 | Thầy | Nguyễn Thế Sinh |  | | |
| 222 | Thầy | Nguyễn Thế Vương |  | | |
| 223 | Cô | Nguyễn Thị Ba |  | | |
| 224 | Cô | Nguyễn Thị Bạch Mai |  | | |
| 225 | Cô | Nguyễn Thị Báu |  | Các môn, lớp 2 | |
| 226 | Cô | Nguyễn Thị Bông |  | | |
| 227 | Cô | Nguyễn Thị Cẩm |  | Toán lớp 3 | |
| 228 | Cô | Nguyễn Thị Chín |  | Hội họa | USA (thầy Lê Minh ngữ có chi tiết ) |
| 229 | Cô | Nguyễn Thị Đạm Thủy |  | Pháp Văn lớp 3 | nước ngoài |
| 230 | Cô | Nguyễn Thị Đắt |  | | |
| 231 | Cô | Nguyễn Thị Đông |  | Lý Hóa, Vạn Vật lớp 6, 7 | |
| 232 | Cô | Nguyễn Thị Hiền | | Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 233 | Cô | Nguyễn Thị Hoan |  | Toán, Thường Thức lớp 2 | |
| 234 | Cô | Nguyễn Thị Hồng Xương |  | | |
| 235 | Cô | Nguyễn Thị Hợp |  | | |
| 236 | Cô | Nguyễn Thị Huệ Dung |  | | |
| 237 | Cô | Nguyễn Thị Hương |  | | |
| 238 | Cô | Nguyễn Thị Kim |  | Toán, Quốc văn lớp 2 | |
| 239 | Cô | Nguyễn Thị Kim Hoa |  | Pháp văn lớp 3 | |
| 240 | Cô | Nguyễn Thị Kim Thạch |  | Toán, Lý Hóa lớp 6 | TP HCM, Việt Nam |
| 241 | Cô | Nguyễn Thị Kym Dung |  | | |
| 242 | Cô | Nguyễn Thị Lệ Hằng |  | Quốc văn lớp 6 | Canada |
| 243 | Cô | Nguyễn Thị Lệ Mỹ |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 244 | Cô | Nguyễn Thị Loan |  | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 245 | Cô | Nguyễn Thị Minh |  | | |
| 246 | Cô | Nguyễn Thị Nga |  | | |
| 247 | Cô | Nguyễn Thị Ngọc Diệp |  | | Canada |
| 248 | Cô | Nguyễn Thị Như Lê | | | |
| 249 | Cô | Nguyễn Thị Song Hà |  | Toán, Vạn Vật lớp 6, 7 | USA |
| 250 | Cô | Nguyễn Thị Thanh Mai |  | Toán, Việt, Pháp lớp 3 | |
| 251 | Cô | Nguyễn Thị Thu Hương |  | | |
| 252 | Cô | Nguyễn Thi Thu Mai | | Pháp văn lớp 2 | |
| 253 | Cô | Nguyễn Thị Thu Trang |  | Việt văn Pháp văn, T,Thức lớp 5 | |
| 254 | Cô | Nguyễn Thị Thủy Tiên |  | Việt văn, Pháp văn lớp 2 | |
| 255 | Cô | Nguyễn Thị Tính |  | Toán, Việt văn, T.Thức lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 256 | Cô | Nguyễn Thị Tuyết Hồng |  | Thí nghiệm 6-12 | |
| 257 | Cô | Nguyễn Thị Uyên |  | | |
| 258 | Thầy | Nguyễn Tiến Thành |  | Vật Lý lớp 11 | |
| 259 | Cô | Nguyễn Tiết Hạnh |  | | |
| 260 | Thầy | Nguyễn Toản Nhung |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 261 | Thầy | Nguyễn Tri Lý |  | | USA |
| 262 | Thầy | Nguyễn Triều Vân |  | | |
| 263 | Cô | Nguyễn Trọn Lành | | Anh văn lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 264 | Thầy | Nguyễn Trọng Khâm |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | USA (tin qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 265 | Thầy | Nguyễn Văn Chiển | | Toán lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 266 | Thầy | Nguyễn Văn Cương | | Thực tập | |
| 267 | Thầy | Nguyễn Văn Đàng |  | Vạn vật lớp 12 | USA |
| 268 | Thầy | Nguyễn Văn Dậu |  | | qua đời tại Sài Gòn |
| 269 | Thầy | Nguyễn Văn Diệu |  | Quốc Văn, Công Dân lớp 6 | USA |
| 270 | Thầy | Nguyễn Văn Đương | | Toán lớp 12 | |
| 271 | Thầy | Nguyễn Văn Hải | | Nhạc, Violon | qua đời tại Sài Gòn (2007) |
| 272 | Thầy | Nguyễn Văn Hiệp |  | Quốc văn lớp 11 | Canada |
| 273 | Thầy | Nguyễn Văn Hòa |  | | |
| 274 | Thầy | Nguyễn Văn Hoàng |  | Toán lớp 8 | |
| 275 | Thầy | Nguyễn Văn Hồng |  | | |
| 276 | Thầy | Nguyễn Văn Huệ |  | | |
| 277 | Thầy | Nguyễn Văn Hương |  | | |
| 278 | Thầy | Nguyễn Văn Khang | | Quốc văn lớp 11 | |
| 279 | Thầy | Nguyễn Văn Mến |  | Anh văn lớp 7 | |
| 280 | Thầy | Nguyễn Văn Nhàn |  | Toán, Quốc văn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 281 | Thầy | Nguyễn Văn Ninh |  | | |
| 282 | Thầy | Nguyễn Văn Phước |  | Toán, Vạn Vật lớp 7 | France |
| 283 | Thầy | Nguyễn Văn Sỹ |  | | |
| 284 | Thầy | Nguyễn Văn Tâm |  | Vạn vật lớp 11 | |
| 285 | Thầy | Nguyễn Văn Thiện |  | Hội họa, Sinh Hoạt lớp 4 | |
| 286 | Thầy | Nguyễn Văn Tới |  | Pháp văn lớp 9 | USA |
| 287 | Thầy | Nguyễn Văn Tuấn |  | Công Dân lớp 6, 7 | |
| 288 | Thầy | Nguyễn Võ Hiển |  | | |
| 289 | Thầy | Nguyễn Vũ Khiêm | | Khoa học, Công Dân lớp 4 | |
| 290 | Thầy | Nguyễn Vũ Uyên | | Triết lớp 12 | |
| 291 | Thầy | Nhị Long |  | | USA |
| 292 | Cô | Phạm Bích Lan |  | | Canada |
| 293 | Thầy | Phạm Đình Huy |  | | |
| 294 | Thầy | Phạm Đình Thúc |  | | |
| 295 | Thầy | Phạm Đình Thụy |  | Sinh Hoạt lớp 5 | |
| 296 | Thầy | Phạm Đổ Khiêm |  | Lý Hóa lớp 10 | USA |
| 297 | Thầy | Phạm Kim Vinh |  | | |
| 298 | Thầy | Phạm Miện | | Toán lớp 8 | USA |
| 299 | Cô | Phạm Minh Lan |  | | |
| 300 | Cô | Phạm Ngọc Liễu |  | | |
| 301 | Thầy | Phạm Ngọc Quế |  | Quốc văn | qua đời tại Westminster, California (16-11-2009) |
| 302 | Thầy | Pham Quang Trung |  | Pháp văn lớp 11 | |
| 303 | Thầy | Phạm Tấn Kiệt | | Hóa Học lớp 12 | |
| 304 | Cô | Phạm Thị Hoàng Oanh |  | Toán Lý Hóa lớp 6 | USA |
| 305 | Cô | Phạm Thị Lệ Duyên |  | | |
| 306 | Cô | Phạm Thị Liên |  | Pháp văn lớp 4 | |
| 307 | Cô | Phạm Thị Lương Duyên |  | Các môn lớp 2 | |
| 308 | Cô | Phạm Thị Mầu | | Các môn lớp 2 | |
| 309 | Cô | Phạm Thị Minh Lan | | | |
| 310 | Cô | Phạm Thị Nghi | | Hội họa lớp 4, 5 | |
| 311 | Cô | Phạm Thị Sáo | | | |
| 312 | Cô | Phạm Thi Thanh Tâm |  | Anh văn lớp 2 | TP HCM, Việt Nam |
| 313 | Cô | Phạm Thị Trung Hòa |  | | |
| 314 | Thầy | Phạm Trung |  | | |
| 315 | Thầy | Phạm Từ Thứ |  | | qua đời ngày 18 tháng 5, 2011 tại TP HCM Việt Nam |
| 316 | Thầy | Phạm Văn Bảy |  | Toán, Quốc văn lớp 3 | |
| 317 | Thầy | Phạm Văn Khánh |  | Anh văn lớp 10 | |
| 318 | Thầy | Phạm Văn Lê | | Vạn vật lớp 9 | TP HCM, Việt Nam |
| 319 | Thầy | Phạm Xuân Quang |  | | |
| 320 | Thầy | Phan Đăng Tàu | | | |
| 321 | Cô | Phan Hoàng Oanh |  | | |
| 322 | Cô | Phan Ngươn Tương |  | | |
| 323 | Thầy | Phan Quang Đình |  | Pháp văn lớp 8 | |
| 324 | Thầy | Phan Quang Thanh |  | | |
| 325 | Thầy | Phan Thăng |  | | |
| 326 | Cô | Phan Thị Lộc | | Quốc văn, Sử lớp 4 | |
| 327 | Cô | Phan Thị Thanh Tâm |  | | |
| 328 | Cô | Phan Thị Trung Hoà |  | Các môn lớp 2 | |
| 329 | Cô | Phan Thị Trường | | Anh văn lớp 5 | |
| 330 | Cô | Phan Thị Xuân Đang |  | | qua đời ngày 29-01-1998 tại Việt Nam |
| 331 | Thầy | Phan Tích |  | | |
| 332 | Thầy | Phan Trung |  | | |
| 333 | Thầy | Phan Văn Long |  | | |
| 334 | Thầy | Phan Văn Vàng |  | | |
| 335 | Thầy | Quách Đình Tú |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 336 | Cô | Quan Thị Tuyết Mai |  | | |
| 337 | Thầy | Tạ Duy Cường |  | | |
| 338 | Thầy | Tạ Ngọc Quý |  | | |
| 339 | Cô | Thái Thị Thu Hà | | Khoa học lớp 4, 5 | USA |
| 340 | Thầy | Thái Văn Hoàng |  | | |
| 341 | Cô | Thu Nhung |  | | |
| 342 | Thầy | Tô Anh Tuấn |  | Quốc văn lớp 8, 9 | |
| 343 | Cô | Tô Thị Kim Anh | | Anh văn lớp 3 | |
| 344 | Thầy | Tô Văn Đặng |  | | |
| 345 | Thầy | Tô Viết Hà | | Triết lớp 12 | qua đời tại Sài Gòn (1990) |
| 346 | Thầy | Tôn Thất Viễn Khương |  | | |
| 347 | Cô | Tôn Thị Quới |  | | |
| 348 | Thầy | Tống Kim Quý |  | | |
| 349 | Cô | Tống Thị hạnh | | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 350 | Thầy | Trần Anh Liễn |  | | |
| 351 | Thầy | Trần Cao Tấn |  | | |
| 352 | Thầy | Trần Công Hoàng |  | | France |
| 353 | Thầy | Trần Công Thắng |  | Thực tập lớp 6-11 | TP HCM, Việt Nam |
| 354 | Thầy | Trần Đắc Thanh |  | Quốc văn lớp 12 | USA |
| 355 | Thầy | Trần Đăng Đại |  | | Australia |
| 356 | Thầy | Trần Đạo |  | Toán lớp 10 | USA |
| 357 | Thầy | Trần Đình Điệt |  | | |
| 358 | Thầy | Trần Đông Bá |  | Lý hóa & Vạn vật lớp 9, 10 | qua đời tại Mỹ (1999) |
| 359 | Thầy | Trần Đức Quý |  | | TP HCM, Việt Nam |
| 360 | Thầy | Trần Duy Hoàng |  | Toán, Lý Hóa, Phap văn lớp 9 | |
| 361 | Thầy | Trần Hiển |  | | |
| 362 | Thầy | Trần Hữu Chí |  | | |
| 363 | Thầy | Trần Hữu Diễm |  | Quốc Văn lớp 8, 9, 10 | USA |
| 364 | Thầy | Trần Khắc Phục |  | Thể dục | |
| 365 | Thầy | Trần Kim Quế |  | Vạn vật lớp 12 | Germany |
| 366 | Cô | Trần Lệ Thúy |  | | |
| 367 | Thầy | Trần Lê Vinh |  | | |
| 368 | Thầy | Trần Lương Thành |  | | |
| 369 | Cô | Trần Mai Nguyệt |  | Toán, Quốc văn, Thường thức lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 370 | Thầy | Trần Minh Khôi |  | | |
| 371 | Thầy | Trần Ngọc Lym |  | | |
| 372 | Thầy | Trần Ngọc Sanh |  | | |
| 373 | Thầy | Trần Ngọc Viễn | | | |
| 374 | Thầy | Trần Quang Hải |  | Triết lớp 12 | |
| 375 | Thầy | Trần Quang Ngọc |  | | |
| 376 | Thầy | Trần Sỹ Thạch |  | Công Dân lớp 5 | |
| 377 | Thầy | Trần Thanh Hiền |  | | |
| 378 | Cô | Trần Thị Bich Thủy |  | Các môn Lớp 2 | TP HCM, Việt Nam |
| 379 | Cô | Trần Thị Diệu Hạnh |  | | |
| 380 | Cô | Trần Thị Duy Hạnh |  | | |
| 381 | Cô | Trần Thị Kim Cúc |  | Quốc Văn & Toán lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 382 | Cô | Trần Thị Kim Dung | | Toán, Quốc văn lớp 5 | |
| 383 | Cô | Trần Thị Kim Hoa |  | | |
| 384 | Cô | Trần Thị Lệ Oanh |  | Pháp văn lớp 6 | qua đời tại Sài Gòn (~2000) |
| 385 | Cô | Trần Thị Liên |  | | |
| 386 | Cô | Trần Thị Nguyệt Ánh |  | Vạn vật lớp 6 | |
| 387 | Cô | Trần Thị Như Hảo |  | | |
| 388 | Cô | Trần Thị Nuôi |  | | |
| 389 | Cô | Trần Thị Thanh |  | Các môn Lớp 3 | TP HCM, Việt Nam (qua đời ngày 03, tháng 06/2013 ) |
| 390 | Cô | Trần Thị Thu Nguyệt |  | Âm nhạc lớp 5 | |
| 391 | Cô | Trần Thị Thúy Mai |  | Toán, Quốc văn lớp 5 | |
| 392 | Thầy | Trần Thiện Hoan |  | | qua đời tại Đà Lạt (1976) |
| 393 | Thầy | Trần Tìa |  | | |
| 394 | Thầy | Trần Tiến Thanh |  | | |
| 395 | Thầy | Trần Trọng Sanh |  | | USA |
| 396 | Thầy | Trần Tuấn Nhâm |  | | |
| 397 | Thầy | Trần Văn Đinh | | Quốc văn lớp 7 | |
| 398 | Thầy | Trần Văn Hiến |  | | |
| 399 | Thầy | Trần Văn Hồng |  | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam |
| 400 | Thầy | Trần Văn Minh | | | |
| 401 | Thầy | Trần Văn Nghĩa | | Hình học lớp 11 | |
| 402 | Thầy | Trần Văn Nhân |  | | |
| 403 | Thầy | Trần Văn Ninh |  | | |
| 404 | Thầy | Trần Văn Phước |  | | |
| 405 | Thầy | Trần Văn Sắc |  | | |
| 406 | Thầy | Trần Văn Thuận | | Pháp văn lớp 9-10 | USA |
| 407 | Thầy | Trần Văn Trị | | Vạn vật lớp 9 | |
| 408 | Thầy | Trần Văn Trinh |  | | |
| 409 | Thầy | Trần Vĩnh Phước |  | Pháp văn lớp 8 | |
| 410 | Thầy | Trần Xuân Khánh | | | |
| 411 | Thầy | Trần Xuân Khánh |  | | |
| 412 | Thầy | Trần Xuân Nhật | | Toán, Công Dân lớp 8, 9 | |
| 413 | Cô | Triệu Thoại Ba |  | Các môn, lớp 3 | nước ngoài |
| 414 | Thầy | Trịnh Chuyết |  | | |
| 415 | Thầy | Trịnh Tất Đại |  | Lý Hóa lớp 8 | USA |
| 416 | Cô | Trịnh Thị Liên |  | Các môn lớp 5 | |
| 417 | Cô | Trịnh Thị Thủy |  | Toán, Việt văn, T.Thức lớp 4 | |
| 418 | Thầy | Trịnh Xuân Đính | | Công Dân Lớp 10 | USA |
| 419 | Thầy | Trương Công Cửu |  | | |
| 420 | Thầy | Trương Đình Doan |  | | |
| 421 | Thầy | Trương Đình Tấn |  | | |
| 422 | Thầy | Trương Hiệp Khánh |  | | |
| 423 | Thầy | Trương Ngọc Hà | | Sinh hoạt lớp 4 | |
| 424 | Cô | Trương Thị Lành |  | | qua đời tại Sài Gòn (2006) |
| 425 | Cô | Trương Thị Nhạn Tình | | Âm nhạc lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 426 | Thầy | Trương Văn Ngự |  | Hội họa, Công Dân lớp 8 | USA |
| 427 | Thầy | Từ Hoà Ái |  | Hóa lớp 12 | Australia |
| 428 | Thầy | Từ Văn Thao |  | | |
| 429 | SH | Urbain Vạn | | | |
| 430 | Thầy | Võ Đình Ái |  | | Việt Nam |
| 431 | Thầy | Võ Hữu Huyên |  | | |
| 432 | Cô | Võ Thị Tiết |  | | |
| 433 | Thầy | Võ Triêm |  | | |
| 434 | Thầy | Võ Văn Châu | | Quốc văn lớp 7 | |
| 435 | Thầy | Võ Văn Mậu |  | Quốc văn, Công Dân lớp 6, 7 | Việt Nam |
| 436 | Thầy | Võ Văn Ngà | | | |
| 437 | Thầy | Vũ Công Tuấn |  | | |
| 438 | Thầy | Vũ Đình Chính |  | | |
| 439 | Thầy | Vũ Đình Huy |  | | |
| 440 | Thầy | Vũ Đình Lâm |  | | |
| 441 | Thầy | Vũ Đức Vinh |  | | |
| 442 | Cô | Vũ Hồng Loan |  | | |
| 443 | Thầy | Vũ Hữu Phùng |  | Toán lớp 7 | |
| 444 | Cô | Vũ Ngữ |  | | |
| 445 | Thầy | Vũ Quang Khanh |  | | |
| 446 | Thầy | Vũ Tâm Khiết | | Quốc văn, Sử Địa lớp 6, 7 | |
| 447 | Cô | Vũ Thị Bảo Loan |  | | |
| 448 | Cô | Vũ Thị Hông Loan | | | |
| 449 | Thầy | Vũ Thiện Chìu | | Toán lớp 8 | USA |
| 450 | Cô | Vũ Thúy Loan |  | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 451 | Thầy | Vũ Tiến Bộ |  | Quốc văn lớp 8 | |
| 452 | Thầy | Vũ Văn Tuyên |  | Các môn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 453 | Thầy | Vũ Viết Thịnh |  | | |
| 454 | Thầy | Vũ Vĩnh Trường |  | Lý Hóa lớp 9 | |
| 455 | Thầy | Vương Quang Trí |  | | TP HCM, Việt Nam |